Sản phẩm vải không dệt spunlace đàn hồi

sản phẩm

Sản phẩm vải không dệt spunlace đàn hồi

Cốt lõi của vải không dệt spunlace đàn hồi nằm ở việc đạt được sự kết hợp hài hòa giữa “độ đàn hồi + cấu trúc spunlace” thông qua việc lựa chọn nguyên liệu và tối ưu hóa quy trình. Công ty TNHH Vải không dệt spunlace Changshu Yongdeli đảm bảo độ đàn hồi ổn định và hiệu suất đáng tin cậy thông qua việc kiểm soát quy trình tỉ mỉ.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Công ty TNHH Vải không dệt spunlace Changshu Yongdeli đã có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành sản xuất vải không dệt spunlace. Bằng cách tận dụng những hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của lĩnh vực y tế và khả năng đổi mới công nghệ, công ty đã phát triển các sản phẩm vải không dệt spunlace đàn hồi chuyên dụng cho miếng dán y tế, tập trung vào các yêu cầu cốt lõi về "độ bám dính, sự thoải mái và độ bền". Sản phẩm này được làm từ sợi polyester đàn hồi làm nguyên liệu chính, và thông qua quy trình spunlace đặc biệt, nó mang lại đặc tính phục hồi đàn hồi tuyệt vời cho bề mặt vải. Nó cũng sở hữu các đặc tính mềm mại, thân thiện với da, thoáng khí và thân thiện với môi trường của vải không dệt spunlace, và có thể được ứng dụng hoàn hảo trên nhiều chất nền khác nhau như keo nóng chảy, gel silicon, keo dầu và gel nước để phủ. Nó trở thành vật liệu cơ bản được ưa chuộng cho các miếng dán y tế như miếng dán băng cá nhân, miếng dán giảm đau, miếng dán hạ sốt và băng dán vết thương, cung cấp các giải pháp vật liệu chất lượng cao cho lĩnh vực y tế và sức khỏe.

I. Quy trình sản xuất vải không dệt spunlace đàn hồi

Cốt lõi của vải không dệt spunlace đàn hồi nằm ở việc đạt được sự kết hợp hài hòa giữa "độ đàn hồi + cấu trúc spunlace" thông qua việc lựa chọn nguyên liệu và tối ưu hóa quy trình. Công ty TNHH Vải không dệt spunlace Changshu Yongdeli đảm bảo độ đàn hồi ổn định và hiệu suất đáng tin cậy thông qua việc kiểm soát quy trình tỉ mỉ. Quy trình cụ thể như sau:

Lựa chọn và tỷ lệ nguyên liệu thô chính: Chọn sợi polyester đàn hồi chất lượng cao. Sợi polyester đàn hồi sử dụng các loại đã được cải tiến với tỷ lệ phục hồi đàn hồi cao (tỷ lệ phục hồi đàn hồi ≥ 90%), có thể nhanh chóng trở lại hình dạng ban đầu sau khi kéo giãn;

Mở và trộn: Sử dụng thiết bị mở và trộn chuyên dụng để phân tán các sợi polyester đàn hồi. Thiết bị này có thiết kế lực căng thấp để tránh các sợi đàn hồi bị mất độ đàn hồi do kéo giãn quá mức; sau đó, chúng được đưa vào máy trộn hai trục, nơi nhiều bộ răng trộn giúp trộn đều sợi để đảm bảo sự phân bố đồng đều các sợi đàn hồi trong lưới vải, tránh tình trạng độ đàn hồi không đồng đều ở một số khu vực, tạo nền tảng cho quá trình tạo màng và định hình đàn hồi tiếp theo.

Chải và tạo màng (kiểm soát hướng đàn hồi): Các sợi đàn hồi được đưa vào máy chải sợi đàn hồi chuyên dụng có độ chính xác cao. Máy chải sử dụng vải kim đặc biệt (vải kim loại ít gây hư hại) và các con lăn điều chỉnh được để tách các sợi đồng thời kiểm soát hướng sắp xếp sợi (chủ yếu là độ đàn hồi theo chiều dọc, với độ đàn hồi theo chiều ngang bổ sung), đáp ứng các yêu cầu về độ đàn hồi của miếng dán y tế (chẳng hạn như thích ứng theo chiều dọc với hướng chuyển động của chi). Trong quá trình chải, việc giám sát độ lệch độ dày theo thời gian thực (được kiểm soát trong phạm vi ±2%) đảm bảo tính đồng nhất của lưới vải, tránh độ dày không đồng đều ảnh hưởng đến hiệu quả phủ và độ bám dính tiếp theo.

Gia cường bằng sợi spunlace đàn hồi (quy trình chính): Đây là bước quan trọng để tạo độ đàn hồi cho sản phẩm, sử dụng quy trình "spunlace áp lực tăng dần":

Công nghệ spunlace áp suất thấp đầu tiên (áp suất 5-8 MPa): Ban đầu cố định cấu trúc vải để ngăn ngừa sự dịch chuyển sợi quá mức do spunlace áp suất cao gây ra, bảo vệ cấu trúc đàn hồi của các sợi polyester đàn hồi;

Vải không dệt không dệt định hướng áp suất trung bình (áp suất 10-12 MPa): Sử dụng đầu phun không dệt nghiêng (ở góc 30°-45° so với lưới vải) để phun theo hướng nhất định, làm cho các sợi đàn hồi tạo thành cấu trúc "rối - dự trữ đàn hồi" dọc theo hướng đã được thiết lập trước (theo chiều dọc), tạo không gian cho sự co giãn và phục hồi;

Vải không dệt spunlace định hình áp suất cao (áp suất 13-15 MPa): Sử dụng đầu spunlace mật độ cao để gia cố hoàn toàn lưới vải, đảm bảo sự đan xen chặt chẽ của các sợi đàn hồi với các sợi khác, đồng thời kiểm soát chính xác áp suất để tránh làm nát các sợi, cuối cùng tạo thành cấu trúc ổn định "sợi đàn hồi làm khung, sự đan xen của spunlace làm giá đỡ", với tỷ lệ kéo giãn theo chiều dọc lên đến 15%-30% và tỷ lệ kéo giãn theo chiều ngang lên đến 8%-15%, đáp ứng các yêu cầu của miếng dán y tế dùng để cố định các chi khi vận động.

Khử nước và tạo hình ở nhiệt độ thấp: Vải không dệt đàn hồi ướt sau khi gia cường bằng sợi spunlace được đưa vào thiết bị khử nước chân không (tỷ lệ khử nước 70%-80%), sau đó vào thiết bị sấy khí nóng ở nhiệt độ thấp (nhiệt độ 70-90°C), thấp hơn nhiệt độ sấy vải không dệt spunlace thông thường (100-120°C), giúp tránh tình trạng các sợi polyester đàn hồi bị mất độ đàn hồi do nhiệt độ cao. Trong quá trình sấy, việc tạo hình đàn hồi được thực hiện đồng thời. Độ căng của bề mặt vải được kiểm soát bằng các con lăn điều khiển nhiệt độ để đảm bảo sản phẩm duy trì khả năng phục hồi đàn hồi ổn định sau khi sấy, với độ ẩm được kiểm soát trong vòng 5%.

Xử lý bề mặt sơ bộ (lớp phủ phù hợp): Để đáp ứng các yêu cầu phủ lớp tiếp theo, sản phẩm đã sấy khô được xử lý bề mặt sơ bộ: sử dụng công nghệ xử lý bề mặt plasma để tăng cường năng lượng bề mặt (sức căng bề mặt ≥ 38 mN/m), cải thiện độ bám dính với chất kết dính nóng chảy, gel silicon và các chất nền phủ khác, đồng thời tránh các vấn đề "bong tróc"; cùng lúc đó, tiến hành xử lý làm phẳng bằng cách ép nhẹ bề mặt vải bằng các con lăn ép mềm, đảm bảo độ phẳng của bề mặt vải (độ lệch phẳng ≤ 0,1 mm/m), tạo nền tảng cho lớp phủ đồng đều.

Cắt và kiểm tra chất lượng: Theo yêu cầu về chiều rộng cuộn của khách hàng sử dụng miếng dán y tế (chiều rộng thông thường từ 0,5 - 2 m), sản phẩm được cắt bằng máy cắt độ chính xác cao. Quá trình cắt sử dụng điều khiển vòng kín lực căng để tránh biến dạng đàn hồi của sản phẩm do kéo giãn; trong quá trình kiểm tra chất lượng, ngoài các thử nghiệm thông thường về hình thức và độ bền, còn bổ sung thêm "thử nghiệm hiệu suất đàn hồi" (kiểm tra tỷ lệ giãn dài và tỷ lệ phục hồi đàn hồi bằng máy thử kéo) và "thử nghiệm khả năng tương thích lớp phủ" (mô phỏng lớp phủ sau khi kiểm tra độ bám dính của lớp keo) để đảm bảo mỗi lô sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn của chất nền miếng dán y tế.

II. Các loại lớp phủ tương thích và ưu điểm

Vải không dệt spunlace đàn hồi phù hợp với bốn chất nền phủ thường được sử dụng cho miếng dán y tế. Thông qua việc tối ưu hóa nguyên liệu và quy trình, nó đạt được khả năng tương thích hiệu quả, giải quyết các vấn đề như "lớp phủ không đều, bong tróc và ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc" của các chất nền truyền thống. Các ưu điểm cụ thể về khả năng tương thích như sau:

Tương thích với lớp phủ keo nóng chảy: Keo nóng chảy (như loại EVA, loại SBS) thường được sử dụng cho băng dán và miếng dán giảm đau. Sau khi xử lý bề mặt, sức căng bề mặt được tăng cường, cho phép lớp phủ keo nóng chảy được trải đều, với độ lệch độ dày của lớp keo ≤ 5%; đồng thời, cấu trúc đàn hồi của bề mặt vải phù hợp với độ linh hoạt của keo nóng chảy, giúp lớp keo ít bị nứt khi kéo giãn, đảm bảo lớp keo vẫn nguyên vẹn trong quá trình vận động chi, tránh làm giảm hiệu quả của thuốc.

Tương thích với lớp phủ gel silicone: Gel silicone có khả năng gây dị ứng thấp và độ bám dính cao, thường được sử dụng trong miếng dán hạ sốt và miếng dán đặc biệt dành cho da nhạy cảm. Các sợi polyester đàn hồi của sản phẩm có khả năng tương thích tuyệt vời với gel silicone, không gây tương tác hóa học; cấu trúc spunlace mịn của bề mặt vải cho phép gel silicone thấm đều vào các khe hở của sợi, tạo thành cấu trúc "gel - vải" kết hợp chặt chẽ, giúp cải thiện độ bám dính hơn 25% so với vải không dệt spunlace thông thường, tránh hiện tượng "bong mép và tách lớp" của miếng dán trong quá trình sử dụng.

Tương thích với lớp phủ keo dầu: Keo dầu (như keo dầu gốc cao su) có độ nhớt cao và khả năng chống lão hóa tốt, thích hợp cho việc sử dụng miếng dán y tế lâu dài. Cấu trúc đàn hồi của sản phẩm có thể làm giảm ứng suất bên trong của keo dầu trong quá trình kéo giãn, giảm hiện tượng "nứt do mỏi" của lớp keo do chuyển động của tay chân; đồng thời, cấu trúc thoáng khí của bề mặt vải không bị ảnh hưởng bởi lớp phủ keo dầu, vẫn duy trì khả năng thoáng khí tốt (khả năng thoáng khí ≥ 300 L/m²·s), tránh gây khó chịu cho da do nóng bức trong quá trình sử dụng.

Tương thích với lớp phủ hydrogel: Hydrogel có khả năng hút ẩm và giữ lạnh cao, là loại keo dán chính của miếng dán hạ sốt và băng cá nhân. Các sợi keo phù hợp với sản phẩm có thể tăng cường khả năng giữ hydrogel của vải, tránh hiện tượng hydrogel bị thất thoát do trọng lực; độ đàn hồi của vải có thể tự điều chỉnh theo độ trương nở của hydrogel, mang lại cảm giác không bó sát khi dán lên da, và độ ẩm trong hydrogel sẽ không ảnh hưởng đến khả năng phục hồi đàn hồi của sản phẩm, đảm bảo độ ổn định của độ đàn hồi miếng dán trong suốt thời gian sử dụng (thường từ 8 đến 12 giờ).

III. Những ưu điểm cốt lõi của vải không dệt spunlace đàn hồi

Độ đàn hồi và độ bám dính tuyệt vời: Tỷ lệ giãn dài theo chiều dọc của sản phẩm là 15% - 30%, tỷ lệ giãn dài theo chiều ngang là 8% - 15%, và tỷ lệ phục hồi đàn hồi ≥ 90%. Sản phẩm có thể bám chặt vào các khớp của cơ thể người (như khớp gối, khớp khuỷu tay), cổ, eo và các bộ phận chuyển động khác, co giãn và đàn hồi đồng bộ với chuyển động của các chi, tránh các vấn đề như "nhăn nhúm, bong tróc và kéo căng da" của các miếng dán nền không đàn hồi truyền thống, đồng thời cải thiện sự thoải mái khi sử dụng và độ ổn định của miếng dán y tế. Khả năng thích ứng và độ bền cao: Thông qua xử lý bề mặt và tối ưu hóa nguyên liệu, sản phẩm có thể thích ứng hoàn hảo với bốn chất nền phủ chính như keo nóng chảy, gel silicon, keo gốc dầu và gel gốc nước. Độ bền bám dính của lớp keo là ≥ 5N/2.5cm (được kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn GB/T 2792-2014), và không có nguy cơ bong tróc trong quá trình sử dụng; Đồng thời, khả năng chống mài mòn (độ mài mòn Martin-Dale ≥ 500 lần không bị hư hại) và khả năng chống lão hóa (phạm vi nhiệt độ -20℃ - 60℃, đáp ứng yêu cầu của môi trường y tế) của các sợi polyester đàn hồi đảm bảo tính ổn định của miếng dán trong quá trình bảo quản và sử dụng.

Thân thiện với da, thoáng khí và thân thiện với môi trường: Sợi polyester đàn hồi có kết cấu mềm mại, không gây kích ứng khi tiếp xúc với da, phù hợp với nhóm da nhạy cảm; cấu trúc spunlace giữ được các lỗ chân lông đồng đều, với tốc độ thông gió ≥ 300L/m²・s, giúp thúc đẩy quá trình hô hấp bình thường của da và giảm cảm giác nóng rát cũng như nguy cơ dị ứng khi sử dụng miếng dán; quy trình sản xuất không thêm chất kết dính hóa học, chỉ sử dụng phương pháp gia cường spunlace vật lý, và sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn GB 18401-2010 "Thông số kỹ thuật an toàn cơ bản sản phẩm dệt may quốc gia" và YY/T 0334-2022 "Bông y tế khử khí", không chứa formaldehyde hoặc dư lượng kim loại nặng, an toàn cho các trường hợp y tế.

Lớp phủ đồng đều và gia công thuận tiện: Bề mặt có độ phẳng cao (độ lệch phẳng ≤ 0,1mm/m), độ dày đồng đều (độ lệch độ dày ±2%). Trong quá trình phủ, lớp keo có thể phủ đều, không gặp vấn đề về lớp keo quá dày hoặc quá mỏng ở một số khu vực; đồng thời, sản phẩm có khả năng cắt tốt, không bị bong tróc sợi ở mép khi cắt, có thể cắt chính xác theo các kích thước khác nhau của miếng dán y tế (như hình tròn, hình chữ nhật và hình dạng không đều), mang lại sự thuận tiện cho quá trình gia công của khách hàng ở các khâu tiếp theo.

IV. Phạm vi trọng lượng của vải không dệt spunlace đàn hồi

Vải không dệt spunlace đàn hồi do Công ty TNHH Vải không dệt spunlace Changshu Yongdeli sản xuất, tập trung vào các yêu cầu của chất nền miếng dán y tế, có dải trọng lượng từ 70g/㎡ - 120g/㎡, có thể điều chỉnh linh hoạt tùy theo loại miếng dán (như miếng dán làm mát nhẹ, miếng dán dày); đặc điểm và các trường hợp ứng dụng của từng dải trọng lượng như sau:

V. Các kịch bản ứng dụng chính - Lĩnh vực y tế: miếng dán y tế

Là vật liệu cơ bản cho các miếng dán y tế, vải không dệt spunlace đàn hồi, với những ưu điểm "độ bám dính đàn hồi, khả năng thích ứng với nhiều loại chất kết dính và an toàn thân thiện với da", đã được sử dụng rộng rãi trong các trường hợp y tế sau:

Chất liệu nền của miếng dán cao su: Thích hợp cho miếng dán cao su y học cổ truyền Trung Quốc, độ đàn hồi của sản phẩm có thể ôm sát các đường cong của eo, vai, v.v., tránh tình trạng miếng dán bị nhăn do cử động tay chân, giúp thuốc không thể thẩm thấu; tương thích với chất kết dính nóng chảy hoặc chất kết dính gốc dầu, có độ bám dính cao, đảm bảo miếng dán không bị bong ra trong vòng 8-12 giờ sử dụng, và cấu trúc thoáng khí có thể giảm cảm giác nóng rát trên da do các thành phần thuốc gây ra và giảm nguy cơ dị ứng.

Chất liệu cơ bản của miếng dán giảm đau: Đối với miếng dán giảm đau do căng cơ và đau khớp, độ đàn hồi của sản phẩm có thể co giãn đồng bộ với chuyển động của chi, không gây cảm giác kéo căng tại vị trí đau; tương thích với lớp phủ gel silicon (ít gây dị ứng), phù hợp cho bệnh nhân đau mãn tính, và độ mềm mại của bề mặt vải có thể giảm kích ứng da tại vị trí đau, cải thiện sự thoải mái khi sử dụng.

Chất liệu nền của miếng dán làm mát: Là chất liệu nền cốt lõi cho miếng dán làm mát dành cho trẻ em và người lớn, sản phẩm có trọng lượng nhẹ (35-45g/㎡), nhẹ và thoáng khí, tương thích với lớp phủ gel gốc nước, có thể nhanh chóng truyền cảm giác mát lạnh, giảm nhiệt độ bề mặt cơ thể; cấu trúc đàn hồi có thể ôm sát trán, cổ, v.v., và ngay cả khi trẻ vận động, miếng dán cũng không dễ bị rơi ra, đồng thời chất liệu thân thiện với da giúp tránh gây dị ứng da cho trẻ.

Vật liệu nền của băng dính gai: Do băng dính gai chứa một lượng lớn các thành phần thuốc hòa tan trong nước, nên yêu cầu về khả năng hấp thụ và độ bền của vật liệu nền rất cao. Sản phẩm có trọng lượng phân tử cao (66-80g/㎡) có thể chịu được hiệu quả lớp gel gốc nước và các thành phần thuốc, ngăn ngừa sự thất thoát thành phần; cấu trúc đàn hồi có thể thích ứng với các khớp và các vùng chuyển động khác, không gây cảm giác bó chặt trong quá trình dán, và khả năng thoáng khí đảm bảo sự thẩm thấu bình thường của các thành phần thuốc, nâng cao hiệu quả hấp thụ thuốc.

VI. Dịch vụ công ty và đảm bảo chất lượng Công ty TNHH Vải không dệt co giãn Changshu Yongdeli đã thiết lập một hệ thống kiểm soát chất lượng hoàn chỉnh cho các sản phẩm vải không dệt co giãn.Ở khâu nguyên liệu thô, công ty hợp tác với các nhà cung cấp sợi polyester đàn hồi nổi tiếng và tiến hành kiểm tra tỷ lệ phục hồi độ đàn hồi và độ tinh khiết cho từng lô nguyên liệu; ở khâu sản xuất, công ty được trang bị thiết bị kiểm tra độ đàn hồi trực tuyến để theo dõi tỷ lệ kéo giãn và hiệu suất đàn hồi của sản phẩm trong thời gian thực; ở khâu thành phẩm, sản phẩm trải qua quá trình xử lý vô trùng theo tiêu chuẩn y tế (cung cấp dịch vụ khử trùng bằng EO hoặc khử trùng bằng tia gamma) và được kiểm nghiệm bởi các tổ chức thẩm quyền bên thứ ba (như SGS, chứng nhận CNAS) để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu sử dụng trong lĩnh vực y tế.

Đồng thời, công ty có thể cung cấp các dịch vụ tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng: có thể điều chỉnh tỷ lệ sợi để đạt được các mức độ đàn hồi khác nhau (như loại đàn hồi cao, loại đàn hồi thấp), có thể tùy chỉnh chiều rộng của vải (0,5 - 2m) và chiều dài của cuộn, và cũng có thể cung cấp dịch vụ thử nghiệm phủ trước để hỗ trợ khách hàng tối ưu hóa công thức lớp keo và quy trình phủ, đạt được sự phù hợp hoàn hảo giữa "vật liệu - keo".

Công ty TNHH Vải không dệt Changshu Yongdeli Spunlaced luôn hướng đến mục tiêu "đáp ứng nhu cầu của lĩnh vực y tế", không ngừng tối ưu hóa hiệu suất đàn hồi và khả năng thích ứng của vải không dệt đàn hồi. Trong tương lai, công ty sẽ tiếp tục phát triển "vải không dệt đàn hồi kháng khuẩn" và "vải không dệt siêu mỏng có độ đàn hồi cao", mở rộng ứng dụng trong các sản phẩm y tế cao cấp như miếng dán y tế, miếng dán chăm sóc vết thương, v.v., và cung cấp các giải pháp vật liệu chất lượng cao và chuyên nghiệp hơn cho ngành y tế, cùng hợp tác với khách hàng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.