Sản phẩm vải không dệt spunlace trơn

sản phẩm

Sản phẩm vải không dệt spunlace trơn

Lựa chọn và pha trộn nguyên liệu thô: Dựa trên yêu cầu về hiệu năng của các kịch bản ứng dụng, các nguyên liệu sợi chất lượng cao được lựa chọn cẩn thận. Các loại phổ biến bao gồm polyester, sợi viscose, sợi bông nguyên chất, sợi tre, hoặc hỗn hợp nhiều loại sợi (như hỗn hợp polyester-viscose, hỗn hợp bông-polyester). Đội ngũ kỹ thuật điều chỉnh tỷ lệ sợi một cách khoa học.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Công ty TNHH Vải không dệt spunlace Changshu Yongdeli đã có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành sản xuất vải không dệt spunlace. Với sự theo đuổi không ngừng nghỉ về công nghệ tiên tiến và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, công ty đã xây dựng được hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp và đáng tin cậy trong ngành. Dựa trên hệ thống sản xuất spunlace hoàn thiện và năng lực nghiên cứu & phát triển mạnh mẽ, công ty đã cho ra mắt sản phẩm vải không dệt spunlace trơn để đáp ứng nhu cầu thị trường về "bề mặt mịn và hiệu suất cân bằng". Sản phẩm này dựa trên cấu trúc trơn cổ điển và tích hợp những ưu điểm của công nghệ spunlace. Sản phẩm có bề mặt đồng đều, mịn và hiệu suất ổn định, được ứng dụng rộng rãi trong các tình huống ứng dụng cơ bản và chức năng trong nhiều ngành công nghiệp. Sau đây là phần giới thiệu toàn diện về sản phẩm từ các khía cạnh quy trình sản xuất, ưu điểm sản phẩm, tính năng cốt lõi, phạm vi trọng lượng và thị trường ứng dụng.

I. Quy trình sản xuất vải không dệt spunlace trơn

Cốt lõi của vải không dệt spunlace trơn là tạo ra cấu trúc bề mặt đồng nhất và mịn màng thông qua các quy trình chính xác. Công ty TNHH Vải không dệt spunlace Changshu Yongdeli đảm bảo độ mịn và tính nhất quán về hiệu suất của mỗi lô sản phẩm thông qua việc kiểm soát toàn diện quy trình được tinh chỉnh. Quy trình cụ thể như sau:

Lựa chọn và pha trộn nguyên liệu thô: Dựa trên yêu cầu về hiệu năng của các kịch bản ứng dụng, các nguyên liệu sợi chất lượng cao được lựa chọn cẩn thận. Các loại phổ biến bao gồm polyester, sợi viscose, sợi bông nguyên chất, sợi tre, hoặc hỗn hợp nhiều loại sợi (như hỗn hợp polyester-viscose, hỗn hợp bông-polyester). Đội ngũ kỹ thuật điều chỉnh tỷ lệ sợi một cách khoa học. Ví dụ, trong kịch bản sản phẩm vệ sinh, tỷ lệ sợi viscose được tăng lên để tăng cường tính thân thiện với da; trong kịch bản công nghiệp, tỷ lệ polyester được tăng lên để tăng cường khả năng chống mài mòn, đảm bảo hiệu năng và tính ứng dụng cơ bản của sản phẩm ngay từ đầu.

Công đoạn mở và trộn: Nguyên liệu sợi đóng kiện trước tiên được đưa vào thiết bị mở, nơi các lực cơ học được sử dụng để phân tán các bó sợi và loại bỏ tạp chất cũng như các sợi ngắn. Sau đó, các sợi được đưa vào thiết bị trộn theo tỷ lệ đã được thiết lập trước và được trộn đều thông qua nhiều bộ phận khuấy để tránh hiện tượng vón cục hoặc phân bố không đều của sợi, tạo nền tảng cho độ mịn của quá trình chải và tạo màng sợi tiếp theo.

Chải và tạo màng (kiểm soát quan trọng để đạt độ mịn): Các sợi hỗn hợp được đưa vào máy chải có độ chính xác cao, nơi các bộ phận kim quay với tốc độ cụ thể để chải mịn, làm thẳng và định hướng các sợi. So với các loại vải không dệt spunlace có kết cấu khác, các sản phẩm trơn có yêu cầu cao hơn đối với quá trình chải. Các kỹ thuật viên điều chỉnh các thông số như mật độ của các bộ phận kim và tốc độ của con lăn trong thời gian thực để đảm bảo các sợi được trải đều trên màn hình tạo màng, tạo thành một màng nền trơn liên tục, đồng nhất (với độ lệch độ dày được kiểm soát trong phạm vi ±1,5%) và không có khuyết tật. Đây là điều kiện tiên quyết cốt lõi để đảm bảo độ mịn của bề mặt vải thành phẩm.

Tăng cường cấu trúc dệt trơn: Màng sợi trơn được tạo thành từ quá trình chải sợi được chuyển đến máy dệt kim, đây là công đoạn quan trọng để tạo nên cấu trúc trơn. Máy dệt kim sử dụng nhiều bộ vòi phun nước áp suất cao (6-12 MPa) để phun nước theo phương thẳng đứng hoặc ở một góc nhỏ. Khi nước tác động lên màng sợi, nó làm cho các sợi bị rối và đan xen vào nhau. Không giống như các quy trình dệt kim có kết cấu khác, các vòi phun nước trong dệt kim trơn được bố trí đều đặn hơn, góc phun nước và phân bố áp suất đồng đều hơn, đảm bảo mật độ rối sợi nhất quán và tránh hiện tượng tích tụ hoặc thưa sợi cục bộ. Sản phẩm cuối cùng có cấu trúc dệt trơn mịn và đồng đều. Các kỹ thuật viên theo dõi áp suất nước, tần số phun và tốc độ chạy của màng sợi trong thời gian thực để đảm bảo hiệu quả tăng cường nhất quán trên toàn bộ bề mặt vải.

Khử nước và sấy khô: Vải không dệt trơn ướt sau khi gia cường bằng sợi spunlace được đưa vào thiết bị khử nước chân không, sử dụng áp suất âm để loại bỏ 70%-80% lượng nước trên bề mặt, giảm tiêu thụ năng lượng cho quá trình sấy khô tiếp theo và tránh tình trạng nước dư thừa gây nhăn vải. Sau đó, vải không dệt đã khử nước được đưa vào thiết bị sấy khí nóng và sấy khô ở nhiệt độ không đổi 80-110°C và tốc độ gió ổn định, đảm bảo độ ẩm của sản phẩm được kiểm soát trong vòng 5%. Trong quá trình sấy khô, phương pháp vận chuyển trải phẳng được áp dụng, kết hợp với kiểm soát nhiệt độ và tốc độ gió chính xác, để ngăn ngừa vải bị co rút và nhăn, đồng thời đảm bảo độ phẳng của cấu trúc vải trơn.

Xử lý sau in và cắt xẻ: Theo yêu cầu riêng của từng khách hàng, vải không dệt spunlace trơn được xử lý sau in sau khi sấy khô. Các quy trình phổ biến bao gồm xử lý ưa nước (để tăng tốc độ thấm hút và khả năng giữ nước của các sản phẩm vệ sinh), xử lý kháng khuẩn (thích hợp cho các ứng dụng y tế và vệ sinh để ức chế sự phát triển của vi khuẩn), xử lý làm mềm (để tăng sự thoải mái cho các sản phẩm tiếp xúc với da) và xử lý chống tĩnh điện (để đáp ứng các yêu cầu kiểm soát tĩnh điện của ngành công nghiệp điện tử). Sau khi xử lý sau in, sản phẩm được đưa vào thiết bị cắt xẻ và được cắt chính xác theo chiều rộng (1-3,2m), chiều dài hoặc thông số cuộn đã được khách hàng thiết lập trước, đảm bảo sai số kích thước của sản phẩm hoàn thiện nhỏ hơn ±0,5cm, đáp ứng các yêu cầu gia công và sử dụng của khách hàng ở khâu tiếp theo.

Kiểm tra chất lượng và lưu kho: Việc kiểm tra chất lượng tập trung vào các "đặc tính cơ bản" và hiệu năng. Bên cạnh việc kiểm tra hình thức thông thường (kiểm tra khuyết tật, sự khác biệt về màu sắc và nếp nhăn trên bề mặt vải) và kiểm tra hiệu năng vật lý (độ bền kéo, độ giãn khi đứt và khả năng chống mài mòn), còn bổ sung thêm "kiểm tra độ phẳng của vải", đo độ gợn sóng trên bề mặt vải bằng máy đo độ phẳng laser (độ chính xác trong vòng 0,2mm/m) để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn sản phẩm dệt trơn. Đồng thời, các chỉ số quan trọng như khả năng thoáng khí và khả năng hút ẩm cũng được lấy mẫu để kiểm tra. Chỉ những sản phẩm đạt tiêu chuẩn mới được lưu kho để vận chuyển, đảm bảo mỗi lô hàng giao đến khách hàng đều có chất lượng đáng tin cậy.

II. Ưu điểm của vải không dệt spunlace trơn

Độ phẳng vải tuyệt vời: Nhờ quá trình chải sợi chính xác và liên kết bằng tia nước đồng đều, bề mặt vải mịn và mượt, không có gợn sóng rõ rệt hoặc tích tụ sợi, và có độ dày đồng nhất cao (sai lệch nhỏ hơn ±2%). Độ phẳng này đảm bảo định vị chính xác trong các công đoạn gia công tiếp theo (như in ấn, cán màng và cắt), giảm thiểu sai lệch gia công do độ không đồng đều của vải, đặc biệt phù hợp với các trường hợp yêu cầu cao về hình thức và độ chính xác gia công (như in bề mặt sản phẩm vệ sinh và cắt băng y tế).

Hiệu suất cân bằng và ổn định: Mật độ đan xen sợi đồng đều của cấu trúc trơn dẫn đến sự khác biệt nhỏ về độ bền dọc và ngang (chênh lệch độ bền dưới 15%), và sự phân bố cân bằng về độ bền kéo, độ mài mòn và khả năng thoáng khí trên toàn bề mặt vải, không có điểm yếu cục bộ về hiệu suất. Trong quá trình sử dụng, nó có thể chịu được các lực tác động bên ngoài một cách ổn định mà không bị rách hoặc hư hỏng cục bộ, phù hợp với các kịch bản ứng dụng cơ bản có yêu cầu cao về độ ổn định hiệu suất.

Độ thân thiện với da và thoải mái tuyệt vời: Bề mặt vải trơn không có vân nổi rõ rệt, mang lại cảm giác mịn màng và dễ chịu, không gây ma sát hay kích ứng khi tiếp xúc với da. Nếu sử dụng các sợi tự nhiên (như cotton nguyên chất, viscose và sợi tre) làm nguyên liệu, độ thân thiện với da của sản phẩm sẽ được tăng cường hơn nữa, giúp giảm thiểu hiệu quả các phản ứng khó chịu ở những người có làn da nhạy cảm, đặc biệt thích hợp cho các trường hợp tiếp xúc trực tiếp với da như sản phẩm vệ sinh, băng gạc y tế và sản phẩm vệ sinh cá nhân tại nhà.

Khả năng tương thích gia công rộng rãi: Cấu trúc vải phẳng mang lại khả năng tương thích gia công tuyệt vời, dễ dàng thích ứng với nhiều kỹ thuật gia công khác nhau như in ấn, cán màng, cắt, may và ép nhiệt. Ví dụ, trong quá trình in ấn, mực bám đều mà không gặp các vấn đề như in hụt hoặc lem do vải gợn sóng; khi cán màng với màng phim hoặc các loại vải không dệt khác, không có bọt khí và độ bền cán màng cao; trong quá trình cắt, các cạnh gọn gàng không bị sờn, giảm đáng kể độ khó và chi phí gia công cho khách hàng ở các khâu tiếp theo.

III. Đặc điểm của vải không dệt spunlace trơn

Cấu trúc cổ điển với khả năng ứng dụng cao: Vải trơn là cấu trúc kết cấu vải cơ bản và cổ điển nhất, không yêu cầu thiết kế kết cấu phức tạp nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu ứng dụng cơ bản của nhiều ngành công nghiệp. Cho dù được sử dụng làm lớp bề mặt của các sản phẩm vệ sinh, vật liệu cơ bản của băng y tế, hay vật liệu cơ bản của khăn lau công nghiệp, vải không dệt spunlace trơn có thể thích ứng với nhiều tình huống khác nhau với hiệu suất cân bằng và bề mặt phẳng, làm cho nó trở thành một sản phẩm vải không dệt cực kỳ linh hoạt. Thân thiện với môi trường và không để lại dư lượng, độ an toàn cao: Quy trình sản xuất chỉ sử dụng công nghệ phun nước vật lý để liên kết các sợi, không thêm các chất hóa học như chất kết dính, chất huỳnh quang hoặc formaldehyde, do đó tránh được nguy cơ gây hại cho sức khỏe con người từ dư lượng hóa chất. Sản phẩm đã được kiểm nghiệm bởi các tổ chức có thẩm quyền và tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và an toàn như GB 18401-2010 "Thông số kỹ thuật an toàn cơ bản quốc gia cho sản phẩm dệt may". Nếu sử dụng nguyên liệu sợi tự nhiên, sản phẩm có thể phân hủy tự nhiên sau khi thải bỏ (với tỷ lệ phân hủy trên 85%), phù hợp với xu hướng phát triển xanh và thích hợp cho các tình huống đòi hỏi độ an toàn cao như sản phẩm y tế và chăm sóc trẻ em.

Khả năng điều chỉnh hiệu suất linh hoạt: Mặc dù cấu trúc cơ bản là cố định, nhưng độ bền, khả năng thoáng khí, khả năng hút ẩm và khả năng chống mài mòn của sản phẩm có thể được điều chỉnh linh hoạt bằng cách thay đổi các thông số như loại và tỷ lệ nguyên liệu sợi và áp suất tia nước. Ví dụ, tăng áp suất tia nước có thể tăng cường độ bền và mật độ của sản phẩm; sử dụng nguyên liệu sợi bông có thể cải thiện khả năng hút ẩm; thêm sợi polyester có thể tăng cường khả năng chống mài mòn. Điều này cho phép tùy chỉnh vải không dệt spunlace trơn để đáp ứng các yêu cầu hiệu suất cụ thể của các ngành công nghiệp khác nhau.

Hiệu quả chi phí cao: Quy trình sản xuất vải không dệt spunlace trơn tương đối hoàn thiện, không yêu cầu thiết bị và quy trình tạo cấu trúc phức tạp, có hiệu suất sản xuất cao (năng lực sản xuất hàng ngày có thể đạt hàng chục nghìn mét) và tỷ lệ sử dụng nguyên liệu cao (tỷ lệ phế phẩm dưới 3%). Trên cơ sở đảm bảo chất lượng sản phẩm, chi phí sản xuất được kiểm soát hiệu quả. So với các loại vải không dệt có cấu trúc đặc biệt hoặc chức năng phức tạp, vải không dệt spunlace trơn mang lại hiệu quả chi phí cao hơn và có thể đáp ứng nhu cầu mua sắm "chi phí thấp, hiệu suất cao" của khách hàng ở khâu cuối chuỗi cung ứng.

IV. Khoảng trọng lượng của vải không dệt spunlace trơn

Vải không dệt spunlace trơn do Công ty TNHH Vải không dệt spunlace Changshu Yongdeli sản xuất có phạm vi trọng lượng rộng và có thể điều chỉnh linh hoạt theo yêu cầu hiệu suất của các kịch bản ứng dụng khác nhau. Phạm vi trọng lượng cụ thể là 25g/㎡ - 120g/㎡. Đặc điểm và kịch bản ứng dụng của sản phẩm trong mỗi phạm vi trọng lượng như sau:

Sản phẩm trọng lượng nhẹ (25g/㎡ - 45g/㎡): Nhẹ và mỏng, bề mặt mịn, thoáng khí tuyệt vời, trọng lượng nhẹ và độ mềm mại cao. Chủ yếu được sử dụng trong lớp bề mặt của các sản phẩm vệ sinh (như lớp bề mặt của tã trẻ em, lớp bề mặt của sản phẩm vệ sinh phụ nữ và vật liệu nền của khăn ướt mỏng), lớp bên trong của khẩu trang y tế (cải thiện sự thoải mái khi đeo và khả năng thoáng khí), và vật liệu nền của miếng bông tẩy trang (mềm mại và thân thiện với da, không gây kích ứng) và các trường hợp khác cần độ dày và trọng lượng sản phẩm nhạy cảm, đồng thời cần chú trọng đến kết cấu mịn và khả năng thoáng khí.

Sản phẩm có trọng lượng trung bình (46g/㎡ - 80g/㎡): Kết hợp độ nhẹ với độ bền nhất định, với độ phẳng bề mặt vượt trội và hiệu suất cân bằng, khả năng thấm hút ẩm, chống mài mòn và thoáng khí được cải thiện. Được sử dụng rộng rãi trong vật liệu nền băng y tế (như lớp thấm hút của băng cá nhân, vật liệu nền cho các sản phẩm thay thế gạc y tế và ga trải giường y tế dùng một lần), khăn lau nhà (như khăn lau bếp và khăn lau phòng tắm), khăn dùng một lần (như khăn dùng một lần trong khách sạn và thẩm mỹ viện) và lớp lót bao bì (như lớp lót cho sản phẩm điện tử và bao bì quà tặng, bảo vệ sản phẩm khỏi trầy xước) và các trường hợp khác.

Sản phẩm có trọng lượng riêng cao (81g/㎡ - 120g/㎡): Độ dày vừa phải, độ bền cao, khả năng chống mài mòn và rách tuyệt vời, độ cứng bề mặt tốt, có khả năng chịu được các lực kéo và ma sát bên ngoài nhất định. Thích hợp cho khăn lau công nghiệp (như khăn lau vết dầu mỡ trong gia công cơ khí và khăn lau dụng cụ chính xác trong ngành điện tử), vải bao bì chịu tải nặng (như bao bì cho các sản phẩm công nghiệp nhỏ và vải bảo vệ vận chuyển), vải che phủ nhẹ trong nông nghiệp (như vải che phủ tạm thời cho việc trồng cây giống rau và vải bảo vệ hoa), và vật liệu nền trang trí nhà cửa (như khăn trải bàn dùng một lần và vật liệu nền rèm đơn giản) và các trường hợp khác đòi hỏi cao về độ bền và khả năng chống mài mòn của sản phẩm.

V. Phạm vi thị trường ứng dụng của vải không dệt spunlace trơn

Thị trường sản phẩm vệ sinh: Đây là lĩnh vực ứng dụng cốt lõi của vải không dệt spunlace trơn. Với ưu điểm bề mặt mịn và khả năng thoáng khí thân thiện với da, nó là nguyên liệu cơ bản lý tưởng cho các sản phẩm vệ sinh. Trong tã trẻ em, sản phẩm dệt trơn trọng lượng thấp (25-35g/㎡) được sử dụng làm lớp bề mặt, giúp nhanh chóng dẫn nước tiểu, giữ cho da bé khô thoáng và giảm nguy cơ bị hăm tã. Trong các sản phẩm vệ sinh phụ nữ, sản phẩm 30-40g/㎡ được sử dụng làm lớp bề mặt, mang lại khả năng thoáng khí và ngăn ngừa tích tụ nhiệt và độ ẩm, từ đó tăng cường sự thoải mái cho người sử dụng. Trong thị trường khăn ướt, các sản phẩm có trọng lượng 40-45g/㎡ được sử dụng làm nguyên liệu cơ bản, có đặc điểm thấm hút chất lỏng mạnh, không bị rụng sợi trong quá trình lau chùi, và phù hợp cho khăn ướt trẻ em, khăn lau vệ sinh người lớn, khăn tẩy trang, v.v. Ví dụ, một công ty sản phẩm vệ sinh nổi tiếng đã sử dụng vải không dệt spunlace trơn 35g/㎡ của công ty làm lớp bề mặt cho tã lót của họ, và nhận được phản hồi từ người dùng rằng "cảm giác thoải mái khi tiếp xúc với da được cải thiện 40%". Nhờ đó, danh tiếng của sản phẩm trên thị trường đã được nâng cao đáng kể.

Thị trường y tế và chăm sóc sức khỏe: Nhờ đặc tính thân thiện với môi trường, an toàn, bề mặt mịn và hiệu suất ổn định, vải không dệt spunlace trơn được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe. Sản phẩm có trọng lượng trung bình (50-70g/㎡) có thể được sử dụng làm vật liệu cơ bản cho băng y tế, chẳng hạn như lớp thấm hút của băng cá nhân, có thể nhanh chóng thấm hút dịch tiết từ vết thương và giữ cho chúng khô ráo. Ga trải giường y tế dùng một lần sử dụng sản phẩm 60-70g/㎡, mịn, không nhăn, hợp vệ sinh và thoải mái, ngăn ngừa lây nhiễm chéo hiệu quả. Lớp bên trong của khẩu trang y tế sử dụng sản phẩm 25-30g/㎡, mềm mại và thoáng khí, giảm cảm giác bí bách khi đeo lâu. Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn y tế như YY/T 0334-2022 "Bông y tế thấm hút" và GB 19083-2010 "Yêu cầu kỹ thuật đối với khẩu trang bảo hộ y tế", và có thể vượt qua các thử nghiệm có thẩm quyền của bên thứ ba để đảm bảo an toàn khi sử dụng trong y tế.

Thị trường đồ dùng gia đình và vệ sinh: Với nhu cầu ngày càng tăng về sự tiện lợi và thoải mái trong việc dọn dẹp nhà cửa, nhu cầu ứng dụng của vải không dệt spunlace trơn tiếp tục tăng trưởng. Sản phẩm có trọng lượng trung bình (50-60g/㎡) có thể được sử dụng để làm khăn lau nhà, ví dụ như khăn lau bếp có thể loại bỏ vết dầu mỡ hiệu quả, dễ làm sạch và có thể tái sử dụng; khăn lau phòng tắm mềm mại, mịn màng và không làm trầy xước bề mặt gạch hoặc kính; khăn dùng một lần sử dụng sản phẩm có trọng lượng 60-70g/㎡, thay thế khăn truyền thống, tránh sự phát triển của vi khuẩn và phù hợp sử dụng trong khách sạn, nhà nghỉ, thẩm mỹ viện, v.v. Ngoài ra, sản phẩm có trọng lượng cao (80-100g/㎡) có thể được sử dụng cho khăn trải bàn dùng một lần, rèm cửa đơn giản và các vật dụng gia đình khác, kết hợp tính thiết thực và tiết kiệm.

Thị trường công nghiệp và bao bì: Trong sản xuất và đóng gói công nghiệp, vải không dệt spunlace trơn đóng vai trò quan trọng nhờ độ bền và khả năng chống mài mòn. Sản phẩm có trọng lượng lớn (80-110g/㎡) có thể được sử dụng làm khăn lau công nghiệp, ví dụ như dùng trong các xưởng gia công cơ khí để lau sạch vết dầu mỡ và vụn kim loại, và trong ngành công nghiệp điện tử để làm sạch bảng mạch và bề mặt các dụng cụ chính xác, không để lại cặn và không gây hư hại cho sản phẩm. Bao bì sản phẩm công nghiệp nhỏ sử dụng sản phẩm 90-120g/㎡ làm vải bao bì hoặc lớp lót bảo vệ bên trong, giúp giảm thiểu tác động và bảo vệ sản phẩm khỏi hư hại trong quá trình vận chuyển. Đồng thời, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn hóa học tốt và có thể được sử dụng để làm sạch và bảo vệ trong môi trường hóa chất nhẹ.

Thị trường làm đẹp và chăm sóc cá nhân: Trong lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc cá nhân, vải không dệt spunlace trơn trọng lượng thấp (25-35g/㎡), nhờ đặc tính mềm mại và thân thiện với da, đã trở thành nguyên liệu cơ bản cho bông tẩy trang và miếng tẩy trang. Bông tẩy trang sử dụng sản phẩm 25-30g/㎡, mềm mại, không lãng phí mỹ phẩm khi nhúng, giúp tán đều và mịn; miếng tẩy trang sử dụng sản phẩm 30-35g/㎡, có khả năng thấm hút chất lỏng mạnh, có thể nhanh chóng hòa tan lớp trang điểm và không bị rụng sợi khi lau, tránh gây kích ứng da. Ngoài ra, khăn lau mặt dùng một lần cũng có thể sử dụng sản phẩm 40-50g/㎡, thay thế khăn truyền thống, hợp vệ sinh và tiện lợi, phù hợp cho việc chăm sóc da hàng ngày.

Công ty TNHH Vải không dệt spunlace Changshu Yongdeli luôn lấy nhu cầu của khách hàng làm trọng tâm, liên tục tối ưu hóa quy trình sản xuất vải không dệt spunlace trơn, và có thể tùy chỉnh nguyên liệu sợi, trọng lượng và các chức năng xử lý sau (như kháng khuẩn, hút ẩm, chống tĩnh điện) theo nhu cầu cụ thể của khách hàng, cung cấp các giải pháp độc quyền cho các ngành công nghiệp khác nhau. Trong tương lai, công ty sẽ tiếp tục nâng cao tính ổn định về hiệu suất và mức độ tinh chỉnh quy trình của vải không dệt spunlace trơn, mở rộng ứng dụng trong chăm sóc y tế cao cấp, làm sạch điện tử chính xác và các lĩnh vực khác, và hợp tác chặt chẽ với khách hàng để đạt được sự phát triển đôi bên cùng có lợi.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.